Giá xe VinFast President mới nhất tháng 04/2021: Chốt giá 4,6 tỷ đồng

17:20 15/04/2021

Cập nhật giá xe VinFast President mới nhất tháng 04/2021, cùng chương trình ưu đãi, thông tin xe nội ngoại thất, thông số kỹ thuật.

Mục lục bài viết
  1. Bảng giá niêm yết xe Vinfast President tháng 04/2021
  2. Chương trình ưu đãi
  3. Bảng giá lăn bánh xe Vinfast President tháng 04/2021
  4. Giá của Vinfast President và các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường hiện nay
  5. Thông tin xe Vinfast President
  6. Thông số kỹ thuật xe Vinfast President

Ngày 07/09/2020 Công ty TNHH Kinh doanh Thương mại và Dịch vụ Vinfast chính thức công bố mẫu SUV Vinfast President phiên bản giới hạn. Vinfast President là dòng xe sang được phát triển từ mẫu xe Lux SA2.0 của Vinfast. Với việc định vị dành riêng cho khách hàng đặc biệt và chỉ sản xuất giới hạn 500 chiếc, Vinfast President trở thành chiếc xe rất đáng được mong đợi, biểu tượng cho đẳng cấp của ô tô thương hiệu Việt.

Vinfast President có giá bao nhiêu? Có khuyến mãi gì trong tháng 04? Thông số kỹ thuật xe Vinfast Present? Hãy cùng giaxe123.com tìm hiểu thông tin chi tiết và bảng giá xe Vinfast President nhé!

 

Xe Vinfast President

Bảng giá niêm yết xe Vinfast President tháng 04/2021

Giá lăn bánh xe Vinfast President mới nhất tháng 04/2021
Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá niêm yết ưu đãi cho 100 khách hàng đầu tiên (tỷ đồng)
Vinfast President 4,6 3,8

Chương trình ưu đãi

  • Bảo hành 5 năm hoặc 165.000 km
  • Miễn phí gửi xe 6 lần/giờ tại Vinhomes, Vincom
  • Cứu hộ miễn phí 24/7 trong thời gian bảo hành
  • Miễn phí gửi xe theo tháng cho các chủ nhân nhà Vinhomes

Để biết thông tin chi tiết về chính sách ưu đãi, khách hàng vui lòng liên hệ các đại lý để biết chính xác.

Bảng giá lăn bánh xe Vinfast President tháng 04/2021

Khoản phí Hà Nội TP.HCM Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ Hà Tĩnh Tỉnh khác
Giá niêm yết 4.600.000.000 4.600.000.000 4.600.000.000 4.600.000.000 4.600.000.000
Phí trước bạ 552.000.000 460.000.000 552.000.000 506.000.000 460.000.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm vật chất xe 69.000.000 69.000.000 69.000.000 69.000.000 69.000.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
Tổng 5.174.773.400 5.082.773.400 5.155.773.400 5.109.773.400 5.063.773.400

Giá của Vinfast President và các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc trên thị trường hiện nay

- Xe Vinfast President có giá bán 4,6 tỷ đồng

- Xe Mercedes-Benz GLS 400 có giá bán từ 4,599 tỷ đồng

- Xe BMW X5 có giá bán từ 4,099 tỷ đồng

- Xe Toyota Land Cruiser có giá bán từ 4,03 tỷ đồng

Thông tin xe Vinfast President

Ngoại thất

 

Ngoại thất xe Vinfast President

Vinfast President là chiếc SUV bề thế, sở hữu thiết kế sang trọng, tinh tế.

Nổi bật tại đầu xe là lưới tản nhiệt hình kim cương ấn tượng. Tiếp đó là logo đặc trưng hình chữ V quen thuộc của hãng cùng dãy đèn LED vắt ngang sang 2 bên trông rất sang trọng. Màu sơn ngoại thất lên tới  18 màu sơn giúp khách hàng có thể tùy ý lựa chọn để thể hiện cá tính riêng của mình. 

Phần thân xe, Vinfast President được trang bị bộ la zăng 20 inch với thiết kế kiểu mới nổi bật. Bậc lên xuống được cải tiến chắc chắn hơn. 

Nội thất

 

Nội thất xe Vinfast President

Nội thất Vinfast President gồm nhiều trang bị tiện nghi, hiện đại, đẳng cấp giúp người sử dụng có những trải nghiệm tuyệt vời khi xe di chuyển. 

Hàng ghế được sử dụng chất liệu da Nappa cao cấp cùng gỗ ốp Veneer thượng hạng. Hàng ghế trước và sau đều có chế độ massage, hệ thống sưởi. Phần ghế sau sở hữu khoảng để chân rộng rãi và cửa sổ trời.

Màn hình giải trí đa chức năng 12.3”, hỗ trợ kết nối wifi, điện thoại cùng nhiều trang bị tiện ích khác.

Vinfast President sở hữu khối động cơ mạnh mẽ V8, 6.2L, hộp số tự động 8 cấp với công suất tối đa 420Hp cùng với những công nghệ an toàn tân tiến.

Thông số kỹ thuật xe Vinfast President

Thông tin sản phẩm xe Vinfast President
  TÊN XE VF-V8 SUV
  KIỂU THÂN XE SUV
  KÍCH THƯỚC  
KÍCH THƯỚC Chiều dài cơ sở (mm) 3133
Dài x Rộng x Cao (mm) 5146 X 1987 X 1760
Khoảng sáng gầm xe đủ tải/Không tải (mm) 183
Trọng lượng không tải (Kg) 2424
Trọng lượng toàn tải 3074
Dung tích khoang chứa hành lý - dựng hàng ghế thứ 3 (L) 263
Dung tích bình nhiên liệu 85
  HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG ĐỘNG CƠ THƯỜNG  
ĐỘNG CƠ XĂNG & VẬN HÀNH Động cơ V8, 6.2L
Công suất tối đa (kW) 420Hp/5600rpm
Mô men xoắn cực đại (Nm) 624 Nm/4100rpm
Tăng tốc 0-100Km/h (s) 6.8s
Tiêu chuẩn khí thải  EU 4 NIC3
Hộp số Tự động, 8 cấp
Dẫn động All wheel drive (AWD)/4 bánh toàn thời gian
  KHUNG GẦM/SẮT-XI  
KHUNG GẦM/SẮT-XI Hệ thống treo - trước Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Hệ thống treo sau Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Phanh trước Ventilated disc/Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Ventilated disc/Đĩa tản nhiệt

Trợ lực lái điện

Trợ lực thủy lực điều khiển điện (EHPS)

Kích thước lốp & la-zăng

275/40 R20 FA

315/35 R20 RA

Loại la-zăng Nhôm
  NGOẠI THẤT  
NGOẠI THẤT 5 màu nội thất (thân/nóc)

1. Mystique Red/Jet Black

2. Mystique Red/Mystique Red

3. Desat Silver/Jet Black

4. Jet Black/Neptune Grey

5. Jet Black/Jet Black

Đèn pha
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn chờ dẫn đường
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Đèn chiếu góc
Đèn sương mù trước
Đèn sương mù sau
Đèn hậu LED
Viền đèn hậu mạ crom
Gương chiếu hậu: chỉnh điện
Gương chiếu hậu: gập điện
Gương chiếu hậu: báo rẽ
Gương chiếu hậu: sấy mặt gương
Gương chiếu hậu: tự động chỉnh khi lùi
Kính cửa sổ điện
Kính cửa sổ lên/xuống một chạm, chống kẹt Tất cả các cửa
Kính cửa sổ màu đen (riêng tư) cho cửa sau và cốp
Gạt mưa trước tự động
Kính chắn gió chống tia UV
Cốp sau đóng/mở điện
Mở cốp đá chân
Thanh trang trí nóc xe Giá nóc
Thiết kế ống xả 2 ống xả kép 2 bên đuôi xe
Bậc lên xuống Bậc lên xuống
Anten vây cá mập
Lưới tản nhiệt trung tâm cỡ lớn
Viền cửa sổ mạ chrome
  NỘI THẤT & TIỆN NGHI  
Cấu hình ghế Số chỗ ngồi 7 (5+2)
Chất liệu bọc ghế Da Nappa thêu trang trí
Chỉ màu tương phản ghế
Ghế lái - điều chỉnh Chỉnh điện 12 hướng, chỉnh tựa đầu 2 hướng
Ghế hành khách trước - điều chỉnh Chỉnh điện 12 hướng, chỉnh tựa đầu 2 hướng
Hàng ghế trước có massage
Hàng ghế trước có thông gió
Hàng ghế trước có sưởi
Hàng ghế thứ 2 Gập cơ
Hàng ghế thứ 2 có massage
Hàng ghế thứ 2 có thông gió
Hàng ghế thứ 2 có sưởi
Hàng ghế thứ 3
Tay nắm ở cột B
Bệ gác tay tích hợp ngăn để cốc, hàng ghế 2 Bệ tì tay có khay đựng cốc, sạc không dây và USB
Vô lăng Điều chỉnh vô lăng Chỉnh cơ 4 hướng
Vô lăng bọc da, dập chìm logo Vinfast Lewther
Vô lăng: các chức năng điều khiển tích hợp
Chức năng kiểm soát hành trình (Ga tự động)
AC Hệ thống điều hòa Tự động/2 vùng khí hậu
Lọc không khí lonizer
Cửa gió hàng ghế sau
Hệ thống giải trí Màn hình giải trí cảm ứng Màn hình đa chức năng 12.3" nằm ngang
Kết nối Wifi
Hỗ trợ kết nối điện thoại Via DQ Link
Hệ thống loa 13 loa có âm-li
  Chức năng định vị, điều hướng
  Chìa khóa thông minh
  Khỏi động bằng nút bấm
  Phanh tay điện tử
  Đèn trang trí nội thất
  Đèn chiếu khoang để chân Có (chỉ hàng ghế thứ 2)
  Đèn chiếu logo xuống mặt đường
  Ốp bậc cửa mạ crom, có logo "President"
  Sạc không dây
  Bảng đồng hồ thông tin lái sau vô lăng 7" màu
  Ổ điện xoay chiều 230V
  Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
  Móc treo quần áo (hàng ghế 3) Có - in C-pillar L&R
  Kính trời cố định, chống nắng, chống nóng, chống tia UV
  AN TOÀN & AN NINH  
  Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
  Chức năng phân phối lực phanh điện tử EBD
  Hỗ trợ phanh khẩn cấp BA
  Hệ thống cân bằng điện tử ESC
  Chức năng kiểm soát lực kéo TCS
  Hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA
  Chức năng chống lật ROM
  Hỗ trợ xuống dốc
  Đèn báo phanh khẩn cấp ESS
  Cảnh báo điểm mù
  Front barking sensor
  Cảm biến hỗ trợ đỗ xe, trước
  Camera lùi
  Camera 360 độ
  Cảnh báo áp suất lốp
  Cảnh báo xe lệch làn đường
  Khóa xe tự động khi di chuyển
  Căng đai khẩn cấp ghế trước
  Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX, hàng ghế sau
  Cảnh báo dây an toàn trước/sau
  Hệ thống túi khí 6
  Cảnh báo chống trộm
  Chìa khóa mã hóa
Có thể bạn quan tâm